bear grass
Định nghĩa
Danh từ: "bear grass" là một loại cây thân thảo hoặc cây bụi thấp, mọc hoang ở Bắc Mỹ. Cây này có đặc điểm: - Rễ dạng thân rễ (rhizome) hóa gỗ. - Lá dài, hẹp, cứng, mọc thành bụi giống như cỏ, thường mọc sát mặt đất. - Hoa nhỏ, màu trắng kem, mọc thành chùm hoặc bông (panicle) trên thân cao.
Tên gọi "bear grass" có thể chỉ nhiều loài khác nhau trong các chi Xerophyllum hoặc Yucca, thường gặp ở vùng Tây Bắc, Tây Nam Hoa Kỳ và Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (Người đi bộ đường dài chiêm ngưỡng những bông hoa trắng kem của cây bear grass dọc theo đường mòn.)
- (Cây bear grass phát triển tốt ở vùng đất khô cằn, nhiều đá của Tây Nam Hoa Kỳ.)
- (Lá của cây bear grass cứng và giống như lưỡi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bear grass" trong văn hóa bản địa: Loại cây này thường được người Mỹ bản địa sử dụng để làm giỏ, thảm hoặc các vật dụng thủ công vì sợi lá rất bền.
- "bear grass" như một loại cây cảnh: Trong làm vườn, bear grass được trồng để làm điểm nhấn trong các khu vườn khô hạn hoặc hoang dã.
Biến thể và từ gần giống
- Bear grass (danh từ): không có biến thể phổ biến khác.
- Beargrass (cách viết liền): là biến thể chính tả thường thấy (cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Squaw grass (tên gọi khác, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
- Indian basket grass (tên gọi dân gian, chỉ công dụng làm giỏ).
Các cụm từ liên quan
- Tufts of bear grass: bụi cây bear grass.
- Tufts of bear grass dotted the hillside. (Những bụi cây bear grass rải rác trên sườn đồi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bear grass".